VIETNAMESE

ở nơi nào

ở một nơi nào đó, chỗ nào

word

ENGLISH

somewhere

  
ADV

/ˈsʌm.weə/

at some place

Ở nơi nào là chỉ một vị trí không xác định.

Ví dụ

1.

Chúng ta có thể gặp nhau ở một nơi nào đó trong thành phố hôm nay.

We can meet somewhere in the city later today.

2.

Tôi nghĩ tôi đã để chìa khóa ở đâu đó trong nhà.

I think I left my keys somewhere in the house.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ somewhere khi nói hoặc viết nhé! check Go somewhere – Đi đâu đó Ví dụ: Let's go somewhere quiet to talk. (Hãy đi đâu đó yên tĩnh để nói chuyện.) check Live somewhere – Sống ở đâu đó Ví dụ: I want to live somewhere with a warm climate. (Tôi muốn sống ở đâu đó có khí hậu ấm áp.) check Start somewhere – Bắt đầu từ đâu đó Ví dụ: To solve this problem, we need to start somewhere. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần bắt đầu từ đâu đó.) check Find somewhere – Tìm đâu đó Ví dụ: We need to find somewhere to stay for the night. (Chúng ta cần tìm đâu đó để ở qua đêm.) check Read somewhere – Đọc ở đâu đó Ví dụ: I read somewhere that this movie is based on a true story. (Tôi đã đọc ở đâu đó rằng bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.)