VIETNAMESE

Hai nghĩa

-

word

ENGLISH

Double meaning

  
NOUN

/ˈdʌbl ˈmiːnɪŋ/

-

Hai nghĩa chỉ từ hoặc cụm từ có hai cách hiểu khác nhau.

Ví dụ

1.

Từ này có hai nghĩa, bạn cần làm rõ khi sử dụng.

Câu chuyện này mang hai nghĩa khác nhau.

2.

This word has two meanings, you need to clarify when using it.

This story has two different meanings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Double Meaning nhé! check Ambiguity – Sự mơ hồ, không rõ ràng Phân biệt: Ambiguity thường ám chỉ ngữ cảnh hoặc câu từ có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau mà không rõ nghĩa chính xác. Ví dụ: The statement was full of ambiguity, leaving everyone confused. (Câu nói đầy sự mơ hồ, khiến mọi người bối rối.) check Duality – Tính hai mặt, sự song hành Phân biệt: Duality chỉ sự tồn tại của hai khía cạnh hoặc bản chất đối lập trong một thứ. Ví dụ: The character's duality makes him both lovable and dangerous. (Tính hai mặt của nhân vật khiến anh ta vừa đáng yêu vừa nguy hiểm.) check Pun – Chơi chữ Phân biệt: Pun là việc sử dụng một từ hoặc cụm từ có nhiều nghĩa để tạo hiệu ứng hài hước hoặc thông minh. Ví dụ: The comedian's jokes were full of clever puns. (Những câu nói đùa của diễn viên hài đầy những trò chơi chữ thông minh.)