VIETNAMESE

bị giãn nở

bị nở ra, giãn nở

word

ENGLISH

Expanded

  
ADJ

/ɪksˈpændɪd/

enlarged, stretched

“Bị giãn nở” là trạng thái tăng kích thước hoặc thể tích do tác động vật lý.

Ví dụ

1.

Kim loại bị giãn nở khi được đun nóng.

The metal expanded when heated.

2.

Quả bóng bị giãn nở khi được bơm khí vào.

The balloon expanded as air was pumped into it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expanded nhé! check Enlarged - Được làm to ra về kích thước Phân biệt: Enlarged mô tả một vật được làm lớn hơn so với kích thước ban đầu. Ví dụ: The photo was enlarged for display. (Bức ảnh được phóng lớn để trưng bày.) check Stretched - Bị kéo dài ra hoặc mở rộng theo chiều dài Phân biệt: Stretched mô tả vật bị kéo giãn, mở rộng mà không thay đổi diện tích tổng thể. Ví dụ: The fabric stretched under pressure. (Vải bị kéo dài dưới áp lực.) check Broadened - Mở rộng, thường theo chiều ngang Phân biệt: Broadened mô tả sự mở rộng không gian, đặc biệt là theo chiều ngang. Ví dụ: The road was broadened to accommodate more traffic. (Con đường được mở rộng để chứa nhiều xe hơn.) check Dilated - Được mở rộng hoặc nở ra, thường dùng trong sinh học Phân biệt: Dilated mô tả sự giãn nở tự nhiên của một vật thể, đặc biệt là trong y học. Ví dụ: Her pupils dilated in the dark room. (Đồng tử của cô ấy giãn ra trong phòng tối.) check Magnified - Làm lớn hơn để dễ quan sát Phân biệt: Magnified mô tả việc làm phóng đại chi tiết để nhìn rõ hơn, thường trong bối cảnh khoa học. Ví dụ: The details were magnified under the microscope. (Các chi tiết được phóng đại dưới kính hiển vi.)