VIETNAMESE

ở trong nhà

trong nhà, bên trong

word

ENGLISH

inside the house

  
PREPOSITION

/ˌɪnˈsaɪd ðə haʊs/

indoors, within the house

Ở trong nhà là vị trí trong không gian sống của một người.

Ví dụ

1.

Trời đang mưa bên ngoài, chúng ta nên ở trong nhà.

It's raining outside, so we should stay inside the house.

2.

Anh ấy ở trong nhà, đang đợi bạn.

He is inside the house, waiting for you.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ inside the house khi nói hoặc viết nhé! check Stay inside the house – Ở trong nhà Ví dụ: During the storm, we were advised to stay inside the house. (Trong suốt cơn bão, chúng tôi được khuyên nên ở trong nhà.) check Activities inside the house – Hoạt động trong nhà Ví dụ: There are many activities inside the house to keep children entertained. (Có nhiều hoạt động trong nhà để giữ cho trẻ em vui chơi.) check Noise inside the house – Tiếng ồn trong nhà Ví dụ: The noise inside the house made it hard to concentrate. (Tiếng ồn trong nhà khiến việc tập trung trở nên khó khăn.) check Temperature inside the house – Nhiệt độ trong nhà Ví dụ: The temperature inside the house was comfortable despite the cold weather outside. (Nhiệt độ trong nhà thoải mái mặc dù thời tiết bên ngoài lạnh giá.) check Lighting inside the house – Ánh sáng trong nhà Ví dụ: Proper lighting inside the house can improve mood and productivity. (Ánh sáng trong nhà phù hợp có thể cải thiện tâm trạng và năng suất.)