VIETNAMESE
ở trường
trong trường, ở trường học
ENGLISH
at school
/æt skuːl/
on campus, at class
Ở trường là vị trí trong khuôn viên của một trường học.
Ví dụ
1.
Những đứa trẻ đều ở trường hôm nay.
The children are all at school today.
2.
Ngày mai anh ấy sẽ ở trường để thi quan trọng.
He will be at school tomorrow for an important exam.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ at school khi nói hoặc viết nhé!
Study at school – Học ở trường
Ví dụ: Children study various subjects at school.
(Trẻ em học nhiều môn học ở trường.)
Friends at school – Bạn bè ở trường
Ví dụ: She has many friends at school she enjoys spending time with.
(Cô ấy có nhiều bạn bè ở trường mà cô ấy thích dành thời gian cùng.)
Activities at school – Hoạt động ở trường
Ví dụ: There are numerous extracurricular activities at school for students.
(Có nhiều hoạt động ngoại khóa ở trường cho học sinh.)
Performance at school – Thành tích ở trường
Ví dụ: His performance at school has improved significantly this year.
(Thành tích của anh ấy ở trường đã cải thiện đáng kể trong năm nay.)
Rules at school – Nội quy ở trường
Ví dụ: Students must follow the rules at school to maintain discipline.
(Học sinh phải tuân theo nội quy ở trường để duy trì kỷ luật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết