VIETNAMESE

nháy

chớp mắt, nháy mắt

word

ENGLISH

blink

  
VERB

/blɪŋk/

flicker, wink

Nháy là hành động chớp mắt hoặc ra hiệu bằng mắt.

Ví dụ

1.

Anh ấy nháy mắt nhanh trước khi quay đi.

He gave me a quick blink before turning away.

2.

Ánh sáng chói khiến tôi phải nháy mắt vài lần.

The bright light made me blink several times.

Ghi chú

Nháy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ nháy nhé! check Nghĩa 1: Chỉ hành động nhắm mắt hoặc mở mắt một cách nhanh chóng, đặc biệt là khi muốn truyền đạt thông điệp. Tiếng Anh: Wink Ví dụ: He gave her a playful wink across the room. (Anh ấy nháy mắt với cô ấy một cách tinh nghịch từ bên kia phòng.) check Nghĩa 2: Dùng để miêu tả việc tạo ra ánh sáng hoặc hiệu ứng chiếu sáng nhanh chóng. Tiếng Anh: Flash Ví dụ: The camera flashed as soon as he smiled. (Máy ảnh nháy sáng ngay khi anh ấy cười.) check Nghĩa 3: Chỉ hành động sử dụng ánh sáng mạnh, nhanh chóng. Tiếng Anh: Glint Ví dụ: The car’s headlights glinted in the distance. (Đèn pha của xe nháy sáng ở phía xa.)