VIETNAMESE

dài hơi

kiên trì, lâu dài

word

ENGLISH

Long-lasting

  
ADJ

/ˈlɔŋˌlæstɪŋ/

enduring, persistent

Dài hơi là cần sự kiên trì hoặc thời gian lâu dài để hoàn thành.

Ví dụ

1.

Sản phẩm này rất dài hơi.

Nỗ lực của họ mang tính dài hơi.

2.

This product is long-lasting.

Their efforts are long-lasting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Long-lasting nhé! check Enduring – Bền bỉ, lâu dài Phân biệt: Enduring nhấn mạnh tính bền vững và khả năng duy trì qua thời gian, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực. Trong khi long-lasting chỉ đơn giản nói về độ dài của thời gian. Ví dụ: Their enduring love has inspired many. (Tình yêu bền bỉ của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người.) check Persistent – Dai dẳng Phân biệt: Persistent thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ điều gì đó dai dẳng hoặc khó bỏ qua, trong khi long-lasting mang nghĩa trung tính hoặc tích cực. Ví dụ: The persistent noise from the construction was unbearable. (Tiếng ồn dai dẳng từ công trình xây dựng thật không chịu nổi.) check Prolonged – Kéo dài Phân biệt: Prolonged thường dùng trong trường hợp một điều gì đó bị kéo dài hơn dự kiến, có thể mang nghĩa tiêu cực, trong khi long-lasting ám chỉ thời gian dài nhưng không mang hàm ý như vậy. Ví dụ: The meeting was prolonged due to unexpected issues. (Cuộc họp bị kéo dài do các vấn đề bất ngờ.)