VIETNAMESE
nhọn hoắt
sắc bén, như dao cạo
ENGLISH
razor-sharp
/ˈreɪ.zə.ʃɑːp/
pointed, keen
Nhọn hoắt là cực kỳ sắc hoặc nhọn.
Ví dụ
1.
Con dao rất nhọn hoắt và cắt thịt một cách dễ dàng.
The knife was razor-sharp and cut through the meat effortlessly.
2.
Bộ óc nhọn hoắt của anh ấy có thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào.
His razor-sharp mind could solve any problem.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Razor-sharp khi nói hoặc viết nhé!
razor-sharp knife – dao cực kỳ sắc bén
Ví dụ: Be careful, this razor-sharp knife can cut through anything.
(Hãy cẩn thận, con dao cực kỳ sắc bén này có thể cắt xuyên qua mọi thứ.)
razor-sharp focus – sự tập trung cực kỳ sắc bén
Ví dụ: He maintained razor-sharp focus throughout the entire meeting.
(Anh ấy duy trì sự tập trung cực kỳ sắc bén suốt cuộc họp.)
razor-sharp wit – trí tuệ sắc bén
Ví dụ: Her razor-sharp wit always kept the conversation lively.
(Trí tuệ sắc bén của cô ấy luôn giữ cuộc trò chuyện sôi động.)
razor-sharp teeth – răng cực kỳ sắc bén
Ví dụ: The shark has razor-sharp teeth to catch its prey.
(Cá mập có răng cực kỳ sắc bén để bắt con mồi.)
razor-sharp memory – trí nhớ cực kỳ sắc bén
Ví dụ: He has razor-sharp memory and never forgets a detail.
(Anh ấy có trí nhớ cực kỳ sắc bén và không bao giờ quên chi tiết nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết