VIETNAMESE

phóc

nhảy, vọt lên

word

ENGLISH

leap

  
VERB

/liːp/

jump, spring

Phóc là động tác nhảy lên hoặc di chuyển nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Con ếch phóc từ lá sen này sang lá sen khác.

The frog leapt from one lily pad to another.

2.

Cô ấy nhảy qua vũng nước một cách nhanh chóng.

She made a quick leap over the puddle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ leap khi nói hoặc viết nhé! check Giant leap – Bước nhảy vọt Ví dụ: This invention represents a giant leap in technology. (Phát minh này đại diện cho một bước nhảy vọt trong công nghệ.) check Leap of faith – Bước nhảy niềm tin Ví dụ: Starting your own business requires a leap of faith. (Bắt đầu kinh doanh riêng đòi hỏi một bước nhảy niềm tin.) check Leap at the opportunity – Nắm bắt cơ hội Ví dụ: She decided to leap at the opportunity to study abroad. (Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội du học.) check Take a leap – Thực hiện một bước nhảy Ví dụ: Sometimes you just have to take a leap and trust yourself. (Đôi khi bạn chỉ cần thực hiện một bước nhảy và tin tưởng vào bản thân.) check Leap into action – Bắt đầu hành động ngay lập tức Ví dụ: The firefighters leaped into action when the alarm sounded. (Các lính cứu hỏa bắt đầu hành động ngay lập tức khi chuông báo vang lên.)