VIETNAMESE
nộ
cơn thịnh nộ, giận dữ
ENGLISH
rage
/reɪdʒ/
fury, wrath
Nộ là cơn giận hoặc sự tức giận mãnh liệt.
Ví dụ
1.
Cơn nộ của anh ấy không thể kiềm chế khi anh ta phát hiện ra sự thật.
His rage was uncontrollable when he found out the truth.
2.
Cơn giận dữ trong mắt cô ấy thật đáng sợ.
The rage in her eyes was terrifying.
Ghi chú
Rage là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Rage nhé!
Nghĩa 1: Sự cuồng nhiệt, sự bùng nổ, nhất là trong hành động.
Ví dụ: The protest turned into a rage of anger and frustration.
(Cuộc biểu tình đã trở thành cơn thịnh nộ của sự giận dữ và thất vọng.)
Nghĩa 2: Mối quan tâm hoặc trào lưu nổi bật trong một thời kỳ nhất định.
Ví dụ: The new fashion trend is the rage this season.
(Xu hướng thời trang mới là điều đang thịnh hành trong mùa này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết