VIETNAMESE
nứt rạn
nứt nẻ, rạn vỡ
ENGLISH
fissured
/ˈfɪʃ.ərd/
cracked, broken
Nứt rạn là xuất hiện các vết nứt nhỏ hoặc rạn.
Ví dụ
1.
Thân cây cũ nứt rạn với những vết nứt sâu.
The old tree trunk was fissured with deep cracks.
2.
Mảnh kính bị nứt rạn ở nhiều chỗ sau khi rơi.
The glass was fissured in several places after the fall.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fissured khi nói hoặc viết nhé!
Fissured rock – Đá nứt nẻ
Ví dụ: The geologists examined the fissured rock formations in the canyon.
(Các nhà địa chất đã kiểm tra các cấu trúc đá nứt nẻ trong hẻm núi.)
Fissured terrain – Địa hình nứt nẻ
Ví dụ: Hikers should be cautious when traversing fissured terrain.
(Những người leo núi nên cẩn thận khi đi qua địa hình nứt nẻ.)
Fissured surface – Bề mặt nứt nẻ
Ví dụ: The drought left the soil dry and fissured.
(Hạn hán khiến đất khô cằn và nứt nẻ.)
Fissured skin – Da nứt nẻ
Ví dụ: The patient's fissured skin was a symptom of the condition.
(Da nứt nẻ của bệnh nhân là một triệu chứng của tình trạng này.)
Fissured society – Xã hội phân rẽ
Ví dụ: The political unrest led to a fissured society.
(Bất ổn chính trị dẫn đến một xã hội phân rẽ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết