VIETNAMESE

Bằng vũ khí

được trang bị vũ khí

word

ENGLISH

Armed

  
ADJ

/ɑːmd/

weaponized, militarized

“Bằng vũ khí” là sử dụng vũ khí để thực hiện hành động hoặc đạt mục tiêu.

Ví dụ

1.

Cuộc tấn công được thực hiện bằng vũ khí.

The attack was carried out by armed forces.

2.

Anh ấy vào tòa nhà bằng vũ khí trong tay.

He entered the building armed with a pistol.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Armed nhé! check Equipped - Được trang bị Phân biệt: Equipped nhấn mạnh vào việc có đầy đủ trang thiết bị cần thiết. Ví dụ: The soldiers were fully equipped with modern weapons. (Những người lính được trang bị đầy đủ vũ khí hiện đại.) check Weaponized - Được vũ trang, trang bị vũ khí Phân biệt: Weaponized chỉ việc vũ khí hóa một vật hoặc công nghệ để phục vụ mục đích chiến đấu. Ví dụ: The drones were weaponized for combat. (Những chiếc drone được trang bị vũ khí để chiến đấu.) check Militarized - Quân sự hóa, có sự tham gia của quân đội Phân biệt: Militarized mô tả khu vực hoặc tổ chức bị ảnh hưởng bởi sự kiểm soát quân đội. Ví dụ: The region became heavily militarized during the conflict. (Khu vực này đã bị quân sự hóa nặng nề trong cuộc xung đột.) check Outfitted - Được trang bị đầy đủ Phân biệt: Outfitted nhấn mạnh vào việc được cung cấp đầy đủ trang bị cần thiết. Ví dụ: The armed forces were outfitted with state-of-the-art gear. (Các lực lượng vũ trang được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại.) check Fortified - Được củng cố, bảo vệ chắc chắn Phân biệt: Fortified mô tả nơi hoặc vật được gia cố thêm để tăng cường khả năng bảo vệ. Ví dụ: The building was fortified against attacks with armed guards. (Tòa nhà được củng cố chống lại các cuộc tấn công với đội bảo vệ vũ trang.)