VIETNAMESE
đáng cười
buồn cười, hài hước
ENGLISH
Laughable
/ˈlæfəbl/
ridiculous, amusing
Đáng cười là gây ra sự hài hước hoặc đáng bị chế giễu.
Ví dụ
1.
Ý tưởng đó thật đáng cười.
Lời bào chữa của anh ấy thật đáng cười.
2.
The idea was laughable.
His excuse was laughable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Laughable nhé!
Ridiculous – Lố bịch
Phân biệt:
Ridiculous mô tả điều gì đó phi lý hoặc buồn cười đến mức không thể chấp nhận, tương tự Laughable.
Ví dụ:
The idea of building a castle on a mountain seemed ridiculous.
(Ý tưởng xây lâu đài trên núi có vẻ thật lố bịch.)
Absurd – Vô lý
Phân biệt:
Absurd chỉ điều gì đó không hợp lý hoặc hoàn toàn không có cơ sở, mang sắc thái tiêu cực hơn Laughable.
Ví dụ:
His absurd claim was dismissed by everyone.
(Lời khẳng định vô lý của anh ấy bị mọi người bác bỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết