VIETNAMESE

ở cạnh

cạnh, kế bên

word

ENGLISH

beside

  
PREPOSITION

/bɪˈsaɪd/

next to, along

Ở cạnh là ở sát bên hoặc gần một vật hay một người.

Ví dụ

1.

Con chó đang nằm ở cạnh lò sưởi, tận hưởng sự ấm áp.

The dog was lying beside the fireplace, enjoying the warmth.

2.

Cô ấy đứng cạnh anh ấy, xem pháo hoa.

She stood beside him, watching the fireworks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Beside nhé! check Next to - Bên cạnh, ngay sát cạnh. Phân biệt: Next to cũng chỉ sự gần gũi về mặt không gian, nhưng có thể có cảm giác gần gũi hơn Beside, đặc biệt trong những ngữ cảnh có sự tiếp xúc gần. Ví dụ: She sat next to me during the meeting. (Cô ấy ngồi cạnh tôi trong cuộc họp.) check Alongside - Bên cạnh, chỉ sự đồng hành hoặc sự đồng thời xảy ra cùng nhau. Phân biệt: Alongside thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự đồng hành hoặc đi cùng nhau, còn Beside chỉ đơn giản là vị trí cạnh nhau. Ví dụ: The two companies are working alongside to develop new technology. (Hai công ty đang làm việc cùng nhau để phát triển công nghệ mới.) check By - Bên cạnh, sát gần. Phân biệt: By có thể mang nghĩa gần hoặc bên cạnh, nhưng nhấn mạnh sự gần gũi hơn là sự tiếp xúc trực tiếp như Beside. Ví dụ: The bank is located by the river. (Ngân hàng nằm bên cạnh con sông.)