VIETNAMESE
nhất thời
tạm thời, ngắn hạn
ENGLISH
temporary
/ˈtem.pə.rər.i/
short-term, fleeting
Nhất thời là tạm thời hoặc không kéo dài.
Ví dụ
1.
Giải pháp nhất thời này có hiệu quả trong thời gian ngắn, nhưng cần phải có một cách giải quyết lâu dài.
The temporary solution worked for the time being, but a permanent fix was needed.
2.
Cửa hàng nhất thời sẽ chỉ mở trong vài tháng.
The temporary store will only be open for a few months.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Temporary khi nói hoặc viết nhé!
temporary solution – giải pháp tạm thời
Ví dụ: We need to find a temporary solution until the problem is resolved.
(Chúng ta cần tìm một giải pháp tạm thời cho đến khi vấn đề được giải quyết.)
temporary measure – biện pháp tạm thời
Ví dụ: The company implemented a temporary measure to reduce costs.
(Công ty đã thực hiện một biện pháp tạm thời để giảm chi phí.)
temporary job – công việc tạm thời
Ví dụ: He took a temporary job during the summer break.
(Anh ấy nhận một công việc tạm thời trong kỳ nghỉ hè.)
temporary change – sự thay đổi tạm thời
Ví dụ: There was a temporary change in the schedule due to the weather.
(Có sự thay đổi tạm thời trong lịch trình do thời tiết.)
temporary absence – sự vắng mặt tạm thời
Ví dụ: She had to take a temporary absence from work for personal reasons.
(Cô ấy phải vắng mặt tạm thời khỏi công việc vì lý do cá nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết