VIETNAMESE

phần phụ thuộc

phần phụ, phần phụ thuộc

word

ENGLISH

dependent part

  
NOUN

/dɪˈpɛn.dənt pɑːt/

ancillary, supporting

Phần phụ thuộc là phần không thể tự hoạt động mà phải dựa vào phần khác.

Ví dụ

1.

Phần phụ thuộc của dự án phụ thuộc vào nguồn lực bên ngoài.

The dependent part of the project relies on external resources.

2.

Phần phụ thuộc của máy móc cần được chăm sóc đặc biệt.

The dependent part of the machine requires special care.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ dependent khi nói hoặc viết nhé! check Dependent clause – Mệnh đề phụ thuộc Ví dụ: In the sentence She left because she was tired, because she was tired is a dependent clause. (Trong câu Cô ấy rời đi vì cô ấy mệt, vì cô ấy mệt là một mệnh đề phụ thuộc.) check Dependent variable – Biến phụ thuộc Ví dụ: In the experiment, the plant's growth is the dependent variable measured. (Trong thí nghiệm, sự phát triển của cây là biến phụ thuộc được đo lường.) check Dependent preposition – Giới từ phụ thuộc Ví dụ: In English, we say interested in as a dependent preposition usage. (Trong tiếng Anh, chúng ta nói interested in như một cách sử dụng giới từ phụ thuộc.) check Dependent relationship – Mối quan hệ phụ thuộc Ví dụ: The two species have a dependent relationship for survival. (Hai loài có mối quan hệ phụ thuộc để sinh tồn.) check Dependent status – Tình trạng phụ thuộc Ví dụ: He claimed his son as a dependent on his tax return. (Anh ấy khai con trai mình là người phụ thuộc trong tờ khai thuế.)