VIETNAMESE

bị che khuất

word

ENGLISH

Obscured

  
ADJ

/əbˈskjʊəd/

hidden, concealed

“Bị che khuất” là trạng thái không thể nhìn thấy hoặc bị giấu do một vật cản khác.

Ví dụ

1.

Tầm nhìn của ngọn núi bị che khuất bởi mây.

The view of the mountain was obscured by clouds.

2.

Sự thật bị che khuất bởi thông tin sai lệch.

The truth was obscured by misleading information.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obscured nhé! check Hidden - Bị che giấu, không thể nhìn thấy rõ Phân biệt: Hidden mô tả một vật bị che khuất và không thể thấy rõ. Ví dụ: The house was hidden behind the tall trees. (Ngôi nhà bị che giấu sau những cây cao.) check Concealed - Bị che đậy, cố tình làm mờ đi Phân biệt: Concealed mô tả điều gì đó bị che giấu một cách cố ý. Ví dụ: He concealed the letter in a drawer. (Anh ấy giấu lá thư trong một ngăn kéo.) check Blurred - Mờ nhạt, không rõ ràng Phân biệt: Blurred mô tả điều gì đó bị làm mờ khiến khó nhìn rõ. Ví dụ: The fog blurred the view of the mountains. (Sương mù làm mờ tầm nhìn núi non.) check Veiled - Bị che phủ bởi lớp mỏng hoặc mờ Phân biệt: Veiled mô tả một vật bị phủ lên bằng một lớp nhẹ hoặc mỏng. Ví dụ: Her face was veiled by a thin scarf. (Khuôn mặt cô ấy bị che phủ bởi một chiếc khăn mỏng.) check Shrouded - Bao phủ kín, thường mang ý nghĩa bí ẩn Phân biệt: Shrouded mô tả vật gì đó bị che khuất hoàn toàn, thường mang sắc thái huyền bí. Ví dụ: The valley was shrouded in mist. (Thung lũng bị bao phủ bởi sương mù.)