VIETNAMESE
giập
nghiền nát, đè bẹp
ENGLISH
crushed
/krʌʃt/
smashed
“Giập” là từ chỉ vật mềm bị làm hỏng hoặc nghiền nát do va chạm.
Ví dụ
1.
Trứng giập vì rơi xuống đất.
Ôi! Chân em bị giập rồi!
2.
The egg was crushed when fallen on the ground.
Oh! My toe is crushed!
Ghi chú
Crush là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của crush nhé!
Nghĩa 2: Làm tan nát (cảm xúc).
Ví dụ:
The news of her failure in the competition crushed her spirit.
(Tin tức về thất bại của cô ấy trong cuộc thi đã làm tan nát tinh thần cô ấy.)
Nghĩa 3: Say mê, yêu thích (nhưng không phải tình yêu lâu dài).
Ví dụ:
He has a crush on her, but he’s too shy to tell her.
(Anh ấy cảm nắng cô ấy, nhưng quá ngại ngùng để nói ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết