VIETNAMESE

phong cách nghệ thuật

phong cách sáng tạo, phong cách nghệ thuật

word

ENGLISH

artistic style

  
NOUN

/ɑːˈtɪs.tɪk staɪl/

creative style, art style

Phong cách nghệ thuật là phong cách thể hiện đặc trưng của nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Tác phẩm của nghệ sĩ bị ảnh hưởng bởi phong cách nghệ thuật thời Phục Hưng.

The artist's work is influenced by the artistic style of the Renaissance.

2.

Phong cách nghệ thuật của bức tranh này kết hợp các yếu tố hiện đại và cổ điển.

The artistic style of this painting combines modern and classical elements.

Ghi chú

Từ phong cách nghệ thuật là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Art style - Phong cách nghệ thuật Ví dụ: The art style of the painting is abstract, with bold colors. (Phong cách nghệ thuật của bức tranh là trừu tượng, với các màu sắc táo bạo.) check Modernism - Chủ nghĩa hiện đại Ví dụ: The modernism movement rejected traditional forms and embraced new techniques. (Phong trào chủ nghĩa hiện đại đã bác bỏ các hình thức truyền thống và tiếp nhận các kỹ thuật mới.) check Impressionism - Ấn tượng Ví dụ: The artist’s work was heavily influenced by impressionism, focusing on light and color. (Công trình của nghệ sĩ bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chủ nghĩa ấn tượng, tập trung vào ánh sáng và màu sắc.) check Surrealism - Siêu thực Ví dụ: Surrealism often involves dream-like scenes and bizarre imagery. (Chủ nghĩa siêu thực thường bao gồm những cảnh tượng như trong mơ và hình ảnh kỳ quái.) check Renaissance - Phục hưng Ví dụ: The Renaissance was a time of great artistic achievement. (Thời kỳ Phục hưng là thời gian của những thành tựu nghệ thuật vĩ đại.)