VIETNAMESE
đa chiều
nhiều chiều
ENGLISH
multidimensional
/ˌmʌltɪdaɪˈmɛnʃənl/
complex
Đa chiều là có nhiều khía cạnh hoặc góc nhìn khác nhau.
Ví dụ
1.
Đây là một vấn đề đa chiều.
Cách tiếp cận của họ là đa chiều.
2.
This is a multidimensional problem.
Their approach is multidimensional.
Ghi chú
Multidimensional là một từ có gốc từ tiếng Latin multus, nghĩa là nhiều. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé!
Multifunctional – Đa chức năng
Ví dụ:
This multifunctional printer can scan, copy, and fax.
(Máy in đa chức năng này có thể quét, sao chép và gửi fax.)
Multipurpose – Đa mục đích
Ví dụ:
This multipurpose tool is perfect for camping trips.
(Dụng cụ đa mục đích này rất lý tưởng cho các chuyến đi cắm trại.)
Multilingual – Đa ngôn ngữ
Ví dụ:
She is multilingual and can speak English, French, and Spanish fluently.
(Cô ấy là người đa ngôn ngữ và có thể nói thành thạo tiếng Anh, Pháp và Tây Ban Nha.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết