VIETNAMESE

no anh ách

nhồi nhét, đầy chật

word

ENGLISH

stuffed

  
ADJ

/stʌft/

packed, crammed

No anh ách là trạng thái ăn quá no, cảm thấy nặng nề.

Ví dụ

1.

Con gà tây đã được no anh ách với các loại thảo mộc và gia vị trước khi nướng.

The turkey was stuffed with herbs and spices before roasting.

2.

Anh ấy nhồi nhét va li của mình với càng nhiều quần áo càng tốt.

He stuffed his suitcase with as many clothes as possible.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stuffed nhé! check Filled - Được lấp đầy, có đầy đủ bên trong. Phân biệt: Filled chỉ việc lấp đầy một vật gì đó, có thể là không gian hay vật thể, trong khi Stuffed thường chỉ sự nhồi nhét đồ vật vào bên trong. Ví dụ: The pillow is filled with soft material. (Cái gối được lấp đầy bằng vật liệu mềm.) check Packed - Được đóng gói, chứa đầy. Phân biệt: Packed thường được dùng để chỉ sự đóng gói hoặc sự chứa đầy của vật thể, trong khi Stuffed nhấn mạnh vào việc nhồi vào một vật thể cho đầy đặn. Ví dụ: The suitcase was packed with clothes for the trip. (Vali đã được đóng gói đầy quần áo cho chuyến đi.) check Crammed - Nhồi nhét, chứa đầy đến mức không còn chỗ. Phân biệt: Crammed nhấn mạnh vào sự nhồi nhét quá mức, tương tự như Stuffed, nhưng có thể chỉ sự quá tải về không gian. Ví dụ: The bus was crammed with people during rush hour. (Xe buýt bị nhồi nhét với người trong giờ cao điểm.)