VIETNAMESE

bị ma ám

bị ám

word

ENGLISH

Haunted

  
ADJ

/ˈhɔːntɪd/

possessed, eerie

“Bị ma ám” là trạng thái bị ảnh hưởng bởi hiện tượng siêu nhiên hoặc không giải thích được.

Ví dụ

1.

Ngôi nhà cũ được cho là bị ma ám.

The old house was believed to be haunted.

2.

Anh ấy cảm thấy bị ám bởi những ký ức bi thảm.

He felt haunted by memories of the tragic event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Haunted nhé! check Possessed - Bị điều khiển bởi một thế lực siêu nhiên Phân biệt: Possessed mô tả tình trạng bị kiểm soát bởi linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên. Ví dụ: The house was believed to be possessed by spirits. (Ngôi nhà được cho là bị ma ám bởi các linh hồn.) check Cursed - Bị nguyền rủa, mang năng lượng tiêu cực Phân biệt: Cursed mô tả một vật hoặc một người được cho là chịu ảnh hưởng của lời nguyền. Ví dụ: The cursed artifact brought misfortune to its owner. (Vật phẩm bị nguyền rủa mang lại bất hạnh cho người sở hữu.) check Spooked - Bị làm cho hoảng sợ, thường bởi các yếu tố siêu nhiên Phân biệt: Spooked mô tả trạng thái hoảng sợ do điều gì đó bất ngờ hoặc đáng sợ. Ví dụ: She was spooked by the strange noises in the dark. (Cô ấy bị hoảng sợ bởi những âm thanh lạ trong bóng tối.) check Eerie - Mang cảm giác kỳ lạ, rùng rợn Phân biệt: Eerie mô tả bầu không khí kỳ lạ, khiến người ta cảm thấy bất an. Ví dụ: The eerie silence in the forest was unsettling. (Sự im lặng kỳ lạ trong rừng làm cho mọi người cảm thấy bất an.) check Paranormal - Liên quan đến hiện tượng siêu nhiên hoặc không giải thích được Phân biệt: Paranormal mô tả những hiện tượng không thể giải thích theo khoa học thông thường. Ví dụ: The team investigated paranormal activities in the abandoned house. (Nhóm nghiên cứu các hoạt động siêu nhiên trong ngôi nhà bỏ hoang.)