VIETNAMESE

phai nhạt

phai, nhạt dần

word

ENGLISH

fade

  
VERB

/feɪd/

disappear, weaken

Phai nhạt là trạng thái mất đi độ rõ nét hoặc màu sắc.

Ví dụ

1.

Màu sắc của rèm bắt đầu phai nhạt sau nhiều năm dưới ánh sáng mặt trời.

The color of the curtains started to fade after years of sunlight.

2.

Âm thanh của bài hát bắt đầu phai nhạt khi buổi hòa nhạc kết thúc.

The sound of the music began to fade as the concert ended.

Ghi chú

Fade là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Fade nhé! check Nghĩa 1: Trở nên yếu đi hoặc ít quan trọng hơn. Ví dụ: His enthusiasm for the project began to fade. (Sự nhiệt tình của anh ấy đối với dự án bắt đầu giảm dần.) check Nghĩa 2: (Về âm thanh) Trở nên nhỏ dần hoặc khó nghe. Ví dụ: The sound of the music faded as we walked away. (Âm thanh của bản nhạc dần nhỏ lại khi chúng tôi rời đi.)