VIETNAMESE
phát cháy dữ dội
bùng cháy, cháy mạnh
ENGLISH
burst into flames
/bɜːst ˈɪntuː fleɪmz/
ignite, catch fire
Phát cháy dữ dội là bùng lửa hoặc cháy một cách mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Tòa nhà bỗng dưng phát cháy dữ dội sau vụ nổ.
The building suddenly burst into flames after the explosion.
2.
Chiếc xe phát cháy dữ dội sau khi đâm vào cây.
The car burst into flames after it crashed into the tree.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ burst into khi nói hoặc viết nhé!
Burst into laughter – Bật cười
Ví dụ: The audience burst into laughter at the comedian's joke.
(Khán giả bật cười trước câu chuyện cười của diễn viên hài.)
Burst into tears – Oà khóc
Ví dụ: She burst into tears upon hearing the sad news.
(Cô ấy oà khóc khi nghe tin buồn.)
Burst into applause – Vỗ tay nhiệt liệt
Ví dụ: The crowd burst into applause after the performance.
(Đám đông vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết