VIETNAMESE
phần bổ khuyết
phần bổ sung, thêm vào
ENGLISH
supplemental part
/ˌsʌp.lɪˈmɛn.tl pɑːt/
additional, extra
Phần bổ khuyết là phần thêm vào để hoàn chỉnh một điều gì đó.
Ví dụ
1.
Đội ngũ đang làm việc với phần bổ khuyết của báo cáo.
The team is working on the supplemental part of the report.
2.
Phần bổ khuyết này sẽ giúp làm rõ các kết quả tìm được.
This supplemental part will help clarify the findings.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ supplemental khi nói hoặc viết nhé!
Supplemental materials – Tài liệu bổ sung
Ví dụ: The course includes supplemental materials for further reading.
(Khóa học bao gồm các tài liệu bổ sung để đọc thêm.)
Supplemental information – Thông tin bổ sung
Ví dụ: Please refer to the supplemental information for more details.
(Vui lòng tham khảo thông tin bổ sung để biết thêm chi tiết.)
Supplemental section – Phần bổ sung
Ví dụ: The report's supplemental section contains additional data.
(Phần bổ sung của báo cáo chứa dữ liệu bổ sung.)
Supplemental chapter – Chương bổ sung
Ví dụ: The book includes a supplemental chapter on recent developments.
(Cuốn sách bao gồm một chương bổ sung về những phát triển gần đây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết