VIETNAMESE
nhăm nhăm
tập trung, chú ý quá mức
ENGLISH
fixated
/ˈfɪk.seɪ.tɪd/
obsessed, engrossed
Nhăm nhăm là trạng thái chăm chú hoặc không rời mắt khỏi một mục tiêu.
Ví dụ
1.
Anh ấy nhăm nhăm vào ý tưởng chiến thắng cuộc thi.
He was fixated on the idea of winning the competition.
2.
Cô ấy nhăm nhăm vào việc hoàn thành dự án đúng hạn.
She was fixated on getting the project completed on time.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fixated khi nói hoặc viết nhé!
fixated on something – ám ảnh, quá tập trung vào điều gì
Ví dụ: He is fixated on his appearance.
(Anh ấy quá ám ảnh với ngoại hình của mình.)
fixated with something – bị mê mẩn, quá quan tâm đến điều gì
Ví dụ: She is fixated with social media.
(Cô ấy bị mê mẩn mạng xã hội.)
fixated on doing something – cố chấp làm gì đó
Ví dụ: He is fixated on proving that he is right.
(Anh ấy cố chấp chứng minh rằng mình đúng.)
become fixated on something – bắt đầu bị ám ảnh với điều gì
Ví dụ: She became fixated on her diet.
(Cô ấy bắt đầu bị ám ảnh với chế độ ăn kiêng của mình.)
emotionally fixated on something – bị ràng buộc cảm xúc với điều gì
Ví dụ: He is emotionally fixated on his past.
(Anh ấy bị ràng buộc cảm xúc với quá khứ của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết