VIETNAMESE
hạng hai
trung bình, kém hơn
ENGLISH
Second-rate
/ˈsɛkənd reɪt/
mediocre, substandard
Hạng hai là không đạt chất lượng cao nhất nhưng vẫn chấp nhận được.
Ví dụ
1.
Bộ phim chỉ đạt hạng hai.
Khách sạn này được xem là hạng hai.
2.
The movie was second-rate at best.
This hotel is considered second-rate.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Second-rate nhé!
Mediocre – Tầm thường
Phân biệt:
Mediocre chỉ mức độ trung bình hoặc không có gì nổi bật, gần nghĩa với Second-rate nhưng ít tiêu cực hơn.
Ví dụ:
His performance was mediocre compared to the others.
(Phần trình diễn của anh ấy chỉ ở mức tầm thường so với những người khác.)
Inferior – Kém hơn
Phân biệt:
Inferior nhấn mạnh sự thua kém so với tiêu chuẩn, mạnh hơn Second-rate.
Ví dụ:
This hotel provides inferior service compared to others.
(Khách sạn này cung cấp dịch vụ kém hơn so với những khách sạn khác.)
Subpar – Dưới trung bình
Phân biệt:
Subpar mô tả một thứ dưới mức tiêu chuẩn hoặc mong đợi, gần với Second-rate.
Ví dụ:
His essay was subpar and needed major improvements.
(Bài luận của anh ấy dưới mức trung bình và cần cải thiện đáng kể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết