VIETNAMESE

phong cách á đông

phong cách phương Đông

word

ENGLISH

Asian style

  
NOUN

/ˈeɪ.ʒən staɪl/

Eastern style, Oriental style

Phong cách Á Đông là phong cách đặc trưng của văn hóa và nghệ thuật châu Á.

Ví dụ

1.

Phong cách Á Đông trong thiết kế nội thất nổi tiếng với sự đơn giản và thanh lịch.

The Asian style of interior design is known for its simplicity and elegance.

2.

Nhiều nhà hàng áp dụng phong cách Á Đông để tạo ra một bầu không khí yên tĩnh.

Many restaurants adopt an Asian style to create a tranquil atmosphere.

Ghi chú

Từ phong cách Á Đông là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Oriental style - Phong cách phương Đông Ví dụ: The oriental style of the room was calming and serene. (Phong cách phương Đông của căn phòng thật thanh bình và yên tĩnh.) check Traditional - Truyền thống Ví dụ: The traditional design features intricate patterns and vibrant colors. (Thiết kế truyền thống bao gồm các họa tiết tinh xảo và màu sắc sống động.) check Zen - Thiền Ví dụ: The garden followed a zen design, emphasizing simplicity and peace. (Khu vườn theo phong cách thiền, nhấn mạnh sự đơn giản và yên bình.) check Minimalist - Tối giản Ví dụ: A minimalist approach to furniture makes the space feel larger. (Một cách tiếp cận tối giản cho đồ nội thất làm không gian cảm giác rộng rãi hơn.) check Calligraphy - Thư pháp Ví dụ: Calligraphy plays a significant role in Asian art and culture. (Thư pháp đóng một vai trò quan trọng trong nghệ thuật và văn hóa Á Đông.)