VIETNAMESE

sự bừa bãi

lộn xộn, bừa bộn

word

ENGLISH

mess

  
NOUN

/mɛs/

disorder, chaos

Sự bừa bãi là tình trạng không gọn gàng, lộn xộn, thiếu sự sắp xếp, tổ chức.

Ví dụ

1.

Phòng đã trở nên bừa bãi sau buổi tiệc.

Cô ấy dọn dẹp sự bừa bãi sau khi bọn trẻ rời đi.

2.

The room was a complete mess after the party.

She cleaned up the mess after the kids left.

Ghi chú

Mess là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của mess nhé! check Nghĩa 2: Tình huống khó khăn, rắc rối. Ví dụ: The company's financial situation is a mess after the failed merger. (Tình hình tài chính của công ty là một mớ hỗn độn sau vụ sáp nhập thất bại.) check Nghĩa 3: Làm bẩn, làm lộn xộn. Ví dụ: Don’t mess up the kitchen while cooking. (Đừng làm bẩn bếp khi nấu ăn.)