VIETNAMESE

bị loại

word

ENGLISH

Eliminated

  
ADJ

/ɪˈlɪmɪneɪtɪd/

disqualified, excluded

“Bị loại” là không được chấp nhận hoặc bị đưa ra khỏi vòng tiếp theo.

Ví dụ

1.

Đội bị loại khỏi giải đấu.

The team was eliminated from the tournament.

2.

Anh ấy bị loại khỏi danh sách cân nhắc thăng chức.

He was eliminated from consideration for the promotion.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eliminated nhé! check Removed - Bị loại bỏ, không còn nữa Phân biệt: Removed mô tả việc một thứ gì đó bị gỡ bỏ hoặc không còn tồn tại. Ví dụ: The outdated files were removed from the system. (Các tệp lỗi thời đã bị loại khỏi hệ thống.) check Erased - Bị xóa hoàn toàn, không để lại dấu vết Phân biệt: Erased mô tả việc xóa sạch, không để lại dấu vết. Ví dụ: His name was erased from the list. (Tên của anh ấy đã bị xóa khỏi danh sách.) check Excluded - Bị loại ra, không được tham gia Phân biệt: Excluded mô tả việc một cá nhân hoặc một nhóm bị loại khỏi tập thể hoặc một sự kiện. Ví dụ: He was excluded from the team due to his poor performance. (Anh ấy bị loại khỏi đội do kết quả kém.) check Terminated - Bị chấm dứt, kết thúc Phân biệt: Terminated mô tả việc kết thúc một hợp đồng, thỏa thuận hoặc công việc. Ví dụ: The agreement was terminated due to disagreements. (Thỏa thuận bị chấm dứt do bất đồng quan điểm.) check Cancelled - Bị hủy bỏ, không được tiếp tục Phân biệt: Cancelled mô tả việc một sự kiện hoặc kế hoạch bị hủy và không diễn ra. Ví dụ: The event was cancelled because of bad weather. (Sự kiện bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)