VIETNAMESE
sự có lý
hợp lý, có căn cứ
ENGLISH
reasonableness
/ˈriːzənəblnəs/
rationality, logic
Sự có lý là tính hợp lý, đúng đắn, có căn cứ rõ ràng và có thể chấp nhận được.
Ví dụ
1.
Sự có lý trong đề xuất của anh ấy đã được ủy ban công nhận.
Lập luận của anh ấy thể hiện sự có lý tuyệt vời.
2.
The reasonableness of his proposal was acknowledged by the committee.
His argument showed great reasonableness.
Ghi chú
Reasonable là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của reasonable nhé!
Nghĩa 2: Có thể chấp nhận được, hợp lý về mặt logic.
Ví dụ:
It's reasonable to expect a response within 24 hours.
(Mong đợi một phản hồi trong vòng 24 giờ là hợp lý.)
Nghĩa 3: Có tính cách dễ chịu, biết lắng nghe.
Ví dụ:
She is a reasonable person who always listens to both sides of the argument.
(Cô ấy là người dễ chịu, luôn lắng nghe cả hai phía của cuộc tranh luận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết