VIETNAMESE

siêu đẳng

vượt trội, xuất sắc

word

ENGLISH

extraordinary

  
ADJ

/ɪkˌstrɔːdɪˈnɛri/

exceptional

Siêu đẳng là có khả năng vượt trội, xuất sắc hơn so với mức độ bình thường.

Ví dụ

1.

Tài năng siêu đẳng của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.

Cô ấy có khả năng siêu đẳng trong việc học ngôn ngữ một cách nhanh chóng.

2.

His extraordinary talent amazed everyone.

She has an extraordinary ability to learn languages quickly.

Ghi chú

Extraordinary là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của extraordinary nhé! check Nghĩa 1: Chỉ một điều gì đó khác biệt hoặc không theo quy tắc thông thường, vượt ra ngoài sự mong đợi. Ví dụ: The scientist made an extraordinary discovery that changed the course of history. (Nhà khoa học đã có một phát hiện khác thường thay đổi lịch sử.) check Nghĩa 2: Miêu tả một sự vật, sự việc hoặc người nào đó xuất sắc, đáng kinh ngạc. Ví dụ: She is an extraordinary musician, and her performance was mesmerizing. (Cô ấy là một nhạc sĩ xuất sắc, và màn trình diễn của cô ấy thật mê hoặc.) check Nghĩa 3: Miêu tả những sự kiện hoặc hành động không xảy ra theo cách bình thường hoặc không theo kế hoạch đã định. Ví dụ: An extraordinary meeting was called to address the urgent issues. (Một cuộc họp đặc biệt đã được triệu tập để giải quyết các vấn đề cấp bách.)