VIETNAMESE
ở kế bên
cạnh, bên cạnh
ENGLISH
next to
/ˈnɛkst tə/
beside, adjacent
Ở kế bên là vị trí sát cạnh hoặc ngay bên.
Ví dụ
1.
Cửa hàng sách ở kế bên quán cà phê.
The bookstore is next to the coffee shop.
2.
Trạm xe buýt ở kế bên siêu thị.
The bus stop is next to the supermarket.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Next to khi nói hoặc viết nhé!
next to something – bên cạnh một cái gì đó
Ví dụ: She sat next to me at the meeting.
(Cô ấy ngồi cạnh tôi trong cuộc họp.)
right next to – ngay sát bên cạnh
Ví dụ: The bookstore is right next to the café.
(Hiệu sách nằm ngay cạnh quán cà phê.)
be seated next to someone – ngồi cạnh ai đó
Ví dụ: He was seated next to his best friend.
(Anh ấy ngồi cạnh người bạn thân nhất của mình.)
next to impossible – gần như không thể
Ví dụ: Fixing this old machine is next to impossible.
(Sửa cái máy cũ này gần như không thể.)
next to nothing – gần như không có gì
Ví dụ: They paid him next to nothing for the job.
(Họ trả anh ấy gần như không có gì cho công việc đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết