VIETNAMESE

ở dưới

dưới, bên dưới

word

ENGLISH

under

  
PREPOSITION

/ˈʌn.də/

beneath, below

Ở dưới là vị trí thấp hơn hoặc phía dưới.

Ví dụ

1.

Chìa khóa ở dưới bàn.

The keys are under the table.

2.

Con chó đang ở dưới cây, nghỉ ngơi trong bóng râm.

The dog is under the tree, resting in the shade.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Under khi nói hoặc viết nhé! check under something – ở dưới một vật gì đó Ví dụ: The keys are under the table. (Chìa khóa ở dưới cái bàn.) check under pressure – chịu áp lực Ví dụ: She works well under pressure. (Cô ấy làm việc tốt dưới áp lực.) check under control – trong tầm kiểm soát Ví dụ: The situation is finally under control. (Tình hình cuối cùng đã nằm trong tầm kiểm soát.) check under discussion – đang được thảo luận Ví dụ: The proposal is still under discussion. (Đề xuất vẫn đang được thảo luận.) check under the law – theo luật pháp Ví dụ: This action is illegal under the law. (Hành động này là bất hợp pháp theo luật pháp.)