VIETNAMESE
đăm đăm
nhìn chằm chằm
ENGLISH
Gaze
/ɡeɪz/
stare, look intently
Đăm đăm là nhìn chăm chú, không rời mắt.
Ví dụ
1.
Cô ấy nhìn đăm đăm ra ngoài cửa sổ.
Anh ấy nhìn đăm đăm vào bức tranh hàng giờ.
2.
She gazed out of the window.
He gazed at the painting for hours.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gaze nhé!
Stare – Nhìn chằm chằm
Phân biệt:
Stare ám chỉ việc nhìn chăm chú trong thời gian dài, thường với sự tập trung cao độ hoặc cảm giác kỳ quái, trong khi Gaze mang nghĩa nhẹ nhàng và chiêm ngưỡng hơn.
Ví dụ:
She stared at the painting, trying to understand its meaning.
(Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, cố gắng hiểu ý nghĩa của nó.)
Glance – Liếc nhìn
Phân biệt:
Glance chỉ việc nhìn nhanh hoặc lướt qua, trong khi Gaze ám chỉ sự nhìn ngắm lâu và đầy cảm xúc.
Ví dụ:
He glanced at his watch and hurried away.
(Anh ấy liếc nhìn đồng hồ rồi vội vàng rời đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết