VIETNAMESE

nguyên khai

cổ xưa, nguyên thủy

word

ENGLISH

primitive

  
ADJ

/ˈprɪm.ɪ.tɪv/

ancient, basic

Nguyên khai là trạng thái sơ khai hoặc chưa phát triển hoàn chỉnh.

Ví dụ

1.

Họ phát hiện ra những công cụ nguyên khai từ Thời kỳ Đá.

They discovered primitive tools from the Stone Age.

2.

Các bộ tộc nguyên khai sống hòa hợp với thiên nhiên.

The primitive tribes lived in harmony with nature.

Ghi chú

Primitive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Primitive nhé! check Nghĩa 1: Cổ xưa, thuộc về giai đoạn ban đầu của sự phát triển. Ví dụ: The primitive tools were made from stone and bone. (Những công cụ nguyên thủy được làm từ đá và xương.) check Nghĩa 2: Đơn giản, chưa tinh vi, không có sự cải tiến. Ví dụ: Their communication was primitive, relying on gestures. (Sự giao tiếp của họ rất sơ khai, dựa vào cử chỉ.)