VIETNAMESE
nhất tâm
hết lòng, toàn tâm
ENGLISH
wholeheartedly
/ˌhɒl.hɑːt.ɪd.li/
sincerely, devoted
Nhất tâm là tập trung hoàn toàn vào một mục tiêu hoặc ý định.
Ví dụ
1.
Cô ấy nhận lời mời nhất tâm và bắt đầu ngay lập tức.
She accepted the offer wholeheartedly and started immediately.
2.
Anh ấy làm việc hết lòng với dự án để đảm bảo thành công của nó.
He worked wholeheartedly on the project to ensure its success.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ wholeheartedly khi nói hoặc viết nhé!
Wholeheartedly agree – Hoàn toàn đồng ý
Ví dụ: I wholeheartedly agree with your opinion on the matter.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn về vấn đề này.)
Wholeheartedly support – Hỗ trợ hết lòng
Ví dụ: We wholeheartedly support the new policy changes.
(Chúng tôi hỗ trợ hết lòng cho những thay đổi chính sách mới.)
Wholeheartedly endorse – Tán thành một cách toàn tâm
Ví dụ: The committee wholeheartedly endorsed the proposed plan.
(Ủy ban tán thành một cách toàn tâm kế hoạch được đề xuất.)
Wholeheartedly believe – Tin tưởng hoàn toàn
Ví dụ: She wholeheartedly believes in the company's mission.
(Cô ấy tin tưởng hoàn toàn vào sứ mệnh của công ty.)
Wholeheartedly embrace – Đón nhận một cách toàn tâm
Ví dụ: They wholeheartedly embraced the new technology.
(Họ đón nhận một cách toàn tâm công nghệ mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết