VIETNAMESE
đã hết hạn
không còn giá trị
ENGLISH
expired
/ɪkˈspaɪərd/
outdated
Đã hết hạn là trạng thái một vật, quyền, hoặc giá trị không còn hiệu lực hoặc sử dụng được.
Ví dụ
1.
Phiếu giảm giá đã hết hạn.
Hợp đồng đã hết hạn tuần trước.
2.
The coupon has expired.
The contract expired last week.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Expired nhé!
Lapsed – Hết hạn
Phân biệt:
Lapsed mô tả tình trạng mất hiệu lực hoặc hết hạn do không được gia hạn.
Ví dụ:
The coupon has expired and lapsed since last month.
(Phiếu giảm giá đã hết hạn từ tháng trước.)
Terminated – Kết thúc, chấm dứt
Phân biệt:
Terminated mô tả việc kết thúc một hợp đồng, mối quan hệ hoặc trạng thái một cách chính thức.
Ví dụ:
The contract expired and was terminated after five years.
(Hợp đồng hết hạn và chấm dứt sau năm năm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết