VIETNAMESE

ốm nhom

gầy nhom, ốm yếu

word

ENGLISH

skinny

  
ADJ

/ˈskɪn.i/

bony, underweight

Ốm nhom là rất gầy, thiếu sức sống.

Ví dụ

1.

Người mẫu rất ốm nhom, với những nét mặt sắc nét.

The model was very skinny, with sharp features.

2.

Cô ấy rất ốm nhom đến nỗi quần áo của cô ấy quá rộng.

She is so skinny that her clothes are too loose.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Skinny nhé! check Thin - Gầy, mảnh mai, không có nhiều mỡ hoặc cơ bắp. Phân biệt: Thin mô tả một người hoặc vật có bề ngang nhỏ hơn bình thường nhưng không nhất thiết là tiêu cực, trong khi Skinny có thể mang nghĩa hơi gầy gò, thiếu sức sống. Ví dụ: She looks thin but still healthy. (Cô ấy trông gầy nhưng vẫn khỏe mạnh.) check Slender - Mảnh mai, thon thả, thường mang ý nghĩa tích cực. Phân biệt: Slender thường được dùng để chỉ cơ thể gầy nhưng theo hướng đẹp và cân đối, trong khi Skinny có thể mang nghĩa tiêu cực hơn. Ví dụ: She has a slender figure like a model. (Cô ấy có dáng người mảnh mai như người mẫu.) check Lanky - Gầy và cao, có phần lóng ngóng. Phân biệt: Lanky chỉ người gầy và cao với dáng vẻ có thể hơi vụng về, khác với Skinny là chỉ đơn thuần gầy. Ví dụ: The basketball player was lanky but agile. (Cầu thủ bóng rổ trông cao gầy nhưng nhanh nhẹn.)