VIETNAMESE

cheo chéo

lệch lạc, nghiêng nhiều

word

ENGLISH

Skewed

  
ADJ

/skjuːd/

Slanted, Misaligned

Cheo chéo là trạng thái lệch nhiều, rõ ràng so với hướng chính.

Ví dụ

1.

Bức tranh trên tường bị cheo chéo.

Quan điểm của anh ấy về tình hình có vẻ cheo chéo.

2.

The painting on the wall was skewed.

His view of the situation seemed skewed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Skewed nhé! check Distorted – Bị bóp méo Phân biệt: Distorted nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sai lệch so với thực tế, mạnh hơn Skewed. Ví dụ: The data was distorted to mislead the public. (Dữ liệu bị bóp méo để đánh lừa công chúng.) check Biased – Thiên vị Phân biệt: Biased mô tả sự thiên vị hoặc không công bằng trong đánh giá, thường mang sắc thái tiêu cực hơn Skewed. Ví dụ: The report was biased against the opposition party. (Bản báo cáo có sự thiên vị chống lại đảng đối lập.) check Misleading – Gây hiểu lầm Phân biệt: Misleading tập trung vào việc thông tin bị lệch lạc và có thể dẫn đến kết luận sai. Ví dụ: The advertisement was misleading about the product’s benefits. (Quảng cáo gây hiểu lầm về lợi ích của sản phẩm.)