VIETNAMESE

ổn định lớp học

ổn định lớp học, giữ trật tự

word

ENGLISH

stabilize the class

  
PHRASE

/ˈsteɪ.bɪ.laɪz ðə klæs/

calm the class, control

Ổn định lớp học là làm cho môi trường học tập trở nên trật tự và tập trung.

Ví dụ

1.

Cô giáo đã ổn định lớp học sau sự gián đoạn.

The teacher managed to stabilize the class after the disruption.

2.

Cô ấy phải ổn định lớp học trước khi tiếp tục bài học.

She had to stabilize the class before continuing the lesson.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stabilize khi nói hoặc viết nhé! check Stabilize the economy – Ổn định nền kinh tế Ví dụ: The government's measures aim to stabilize the economy. (Các biện pháp của chính phủ nhằm ổn định nền kinh tế.) check Stabilize prices – Ổn định giá cả Ví dụ: Efforts were made to stabilize prices after the sudden inflation. (Các nỗ lực đã được thực hiện để ổn định giá cả sau lạm phát đột ngột.) check Stabilize the patient – Ổn định tình trạng bệnh nhân Ví dụ: Doctors worked hard to stabilize the patient after the accident. (Các bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để ổn định tình trạng bệnh nhân sau tai nạn.) check Stabilize the market – Ổn định thị trường Ví dụ: New policies were introduced to stabilize the market. (Các chính sách mới đã được giới thiệu để ổn định thị trường.) check Stabilize relations – Ổn định quan hệ Ví dụ: Diplomatic talks helped to stabilize relations between the two countries. (Các cuộc đàm phán ngoại giao đã giúp ổn định quan hệ giữa hai nước.)