VIETNAMESE

đại sự

việc trọng đại, đại sự

word

ENGLISH

Great matter

  
NOUN

/ɡreɪt ˈmætər/

significant issue

Đại sự là việc lớn hoặc việc quan trọng.

Ví dụ

1.

Đây là một đại sự cần thảo luận.

Giải quyết vấn đề là một đại sự.

2.

This is a great matter to discuss.

Solving the problem is a great matter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Great matter nhé! check Significant issue – Vấn đề quan trọng Phân biệt: Significant issue nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự ảnh hưởng của vấn đề, tương tự như great matter, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc học thuật. Ví dụ: Climate change is a significant issue that requires immediate attention. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề quan trọng cần được chú ý ngay lập tức.) check Major concern – Mối quan ngại lớn Phân biệt: Major concern ám chỉ điều khiến nhiều người lo lắng hoặc đáng quan tâm, gần giống great matter nhưng nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và mối lo ngại. Ví dụ: The safety of the students is a major concern for the school. (Sự an toàn của học sinh là mối quan ngại lớn đối với nhà trường.) check Serious affair – Vấn đề nghiêm trọng Phân biệt: Serious affair mang nghĩa gần với great matter, nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc hệ trọng của một sự việc. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: The negotiation between the two companies is a serious affair. (Cuộc đàm phán giữa hai công ty là một vấn đề nghiêm trọng.)