VIETNAMESE

đắc sách

có lợi, thuận lợi

word

ENGLISH

Strategic

  
ADJ

/ˌædvənˈteɪdʒəs/

beneficial, favorable

Đắc sách là thành công trong việc đưa ra giải pháp hiệu quả.

Ví dụ

1.

Thỏa thuận này rất đắc sách.

Vị trí đắc sách giúp ích nhiều.

2.

This deal is advantageous.

An advantageous position helps.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Strategic nhé! check Tactical – Mang tính chiến thuật Phân biệt: Tactical tập trung vào những hành động ngắn hạn, cụ thể trong khi strategic nhấn mạnh vào kế hoạch dài hạn và mục tiêu toàn diện. Ví dụ: The team made a tactical decision to change their formation. (Đội đã đưa ra quyết định chiến thuật để thay đổi đội hình.) check Planned – Có kế hoạch Phân biệt: Planned chỉ một điều gì đó được lên kế hoạch trước, không nhất thiết phải liên quan đến chiến lược, trong khi strategic ám chỉ sự tính toán cẩn thận với mục tiêu cụ thể. Ví dụ: Their trip was carefully planned in advance. (Chuyến đi của họ đã được lên kế hoạch cẩn thận từ trước.)