VIETNAMESE
Đằm
Êm, đều, không đột ngột
ENGLISH
Steady
/ˈstɛdi/
Calm, Consistent
Đằm là êm và đều, không có những biến đổi đột ngột trong quá trình vận động.
Ví dụ
1.
Chiếc thuyền di chuyển một cách đằm.
Giọng cô ấy rất đằm và êm dịu.
2.
The boat moved in a steady manner.
Her voice was steady and soothing.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Steady nhé!
Stable – Ổn định
Phân biệt:
Stable thường dùng để chỉ sự ổn định về trạng thái, cấu trúc hoặc tình hình không thay đổi theo thời gian. Trong khi đó, Steady mang tính liên tục, vững vàng trong hành động hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
The ladder feels stable on the flat ground.
(Cái thang cảm giác ổn định trên mặt đất bằng phẳng.)
Constant – Không đổi, liên tục
Phân biệt:
Constant ám chỉ điều gì đó không thay đổi hoặc xảy ra đều đặn, trong khi Steady tập trung vào sự vững vàng và ổn định trong quá trình thực hiện.
Ví dụ:
She received constant support from her family.
(Cô ấy nhận được sự hỗ trợ liên tục từ gia đình.)
Firm – Vững chắc
Phân biệt:
Firm chủ yếu liên quan đến sự kiên định, cứng cáp (về vật chất hoặc thái độ). Steady thì chú trọng sự vững vàng và không bị dao động.
Ví dụ:
He gave a firm handshake.
(Anh ấy bắt tay rất chặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết