VIETNAMESE

ỏn ẻn

e thẹn, ngại ngùng

word

ENGLISH

coy

  
ADJ

/kɔɪ/

shy, bashful

Ỏn ẻn là trạng thái ngại ngùng hoặc giả vờ e thẹn.

Ví dụ

1.

Cô ấy mỉm cười ỏn ẻn trước khi bỏ đi.

She gave him a coy smile before walking away.

2.

Hành vi ỏn ẻn của anh ấy khiến thật khó để hiểu được cảm xúc thật của anh ấy.

His coy behavior made it hard to understand his true feelings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Coy nhé! check Shy - Nhút nhát, không thoải mái khi giao tiếp. Phân biệt: Shy mô tả tính cách thiếu tự tin, không thoải mái khi giao tiếp với người khác, trong khi Coy có thể mang nghĩa là cố ý giả vờ ngại ngùng hoặc e thẹn để thu hút sự chú ý. Ví dụ: She was shy in front of strangers. (Cô ấy nhút nhát trước những người lạ.) check Reserved - Kín đáo, ít bộc lộ cảm xúc. Phân biệt: Reserved dùng để mô tả người không dễ dàng chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ, trong khi Coy có thể chỉ sự ngượng ngùng giả tạo nhằm thu hút sự chú ý. Ví dụ: He’s very reserved and rarely shows his true feelings. (Anh ấy rất kín đáo và hiếm khi thể hiện cảm xúc thật của mình.) check Playful - Chơi đùa, có tính cách vui vẻ và thích đùa giỡn. Phân biệt: Playful chỉ tính cách vui vẻ và thích chơi đùa, trong khi Coy có thể mang tính cách ngại ngùng một cách có chủ đích. Ví dụ: Her playful behavior made everyone laugh. (Cách cư xử vui vẻ của cô ấy khiến mọi người bật cười.)