VIETNAMESE
báu
quý giá, đáng giá
ENGLISH
Precious
/ˈprɛʃəs/
valuable, treasured
“Báu” là có giá trị lớn, quý giá hoặc đáng trân trọng.
Ví dụ
1.
Món đồ gia truyền này là báu vật của gia đình.
This heirloom is a precious family treasure.
2.
Cô ấy nhận được một món quà báu vào sinh nhật của mình.
She received a precious gift on her birthday.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Precious nhé!
Valuable - Có giá trị lớn, cả về vật chất lẫn tinh thần
Phân biệt:
Valuable có thể mang nghĩa vật chất hoặc tinh thần, còn precious nhấn mạnh sự quý giá về cảm xúc.
Ví dụ:
This necklace is valuable to me because it was a gift from my mother.
(Chiếc vòng cổ này có giá trị với tôi vì nó là món quà từ mẹ.)
Priceless - Không thể định giá, vô cùng quý giá
Phân biệt:
Priceless mô tả những thứ quá quý giá đến mức không thể định giá được.
Ví dụ:
Her priceless smile lit up the room.
(Nụ cười vô giá của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.)
Treasured - Được yêu quý, trân trọng
Phân biệt:
Treasured nhấn mạnh sự trân quý về mặt cảm xúc.
Ví dụ:
This photograph is a treasured memory of our trip.
(Bức ảnh này là kỷ niệm đáng quý về chuyến đi của chúng tôi.)
Cherished - Được giữ gìn và trân trọng cẩn thận
Phân biệt:
Cherished thể hiện sự nâng niu, trân trọng và giữ gìn cẩn thận.
Ví dụ:
She cherished every moment spent with her family.
(Cô ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.)
Irreplaceable - Không thể thay thế được
Phân biệt:
Irreplaceable mang ý nghĩa rằng một điều gì đó đặc biệt đến mức không thể thay thế.
Ví dụ:
His contributions to the team are irreplaceable.
(Sự đóng góp của anh ấy cho đội là không thể thay thế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết