VIETNAMESE
nhớt nhợt
nhớp nháp, nhợt nhạt
ENGLISH
slimy and pale
/ˈslaɪ.mi ənd peɪl/
gooey, faintly colored
Nhớt nhợt là trạng thái nhầy nhụa và thiếu sức sống.
Ví dụ
1.
Hình thái nhớt nhợt và nhợt nhạt của sinh vật khiến nó không thu hút.
The slimy and pale texture of the creature made it unappealing.
2.
Con cá trông nhớt nhợt và nhợt nhạt sau khi bị bắt.
The fish looked slimy and pale after being caught.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ slimy and pale khi nói hoặc viết nhé!
Slimy and pale skin – Da nhầy nhụa và nhợt nhạt
Ví dụ: The fish had slimy and pale skin, indicating it wasn't fresh.
(Con cá có da nhầy nhụa và nhợt nhạt, cho thấy nó không tươi.)
Slimy and pale appearance – Vẻ ngoài nhầy nhụa và nhợt nhạt
Ví dụ: The creature's slimy and pale appearance made it look quite eerie.
(Vẻ ngoài nhầy nhụa và nhợt nhạt của sinh vật khiến nó trông khá kỳ quái.)
Slimy and pale texture – Kết cấu nhầy nhụa và nhợt nhạt
Ví dụ: The slimy and pale texture of the mushroom suggested it was poisonous.
(Kết cấu nhầy nhụa và nhợt nhạt của cây nấm cho thấy nó có độc.)
Slimy and pale surface – Bề mặt nhầy nhụa và nhợt nhạt
Ví dụ: The rock's slimy and pale surface made it slippery to touch.
(Bề mặt nhầy nhụa và nhợt nhạt của tảng đá khiến nó trơn trượt khi chạm vào.)
Slimy and pale residue – Cặn nhầy nhụa và nhợt nhạt
Ví dụ: After the rain, a slimy and pale residue covered the pathway.
(Sau cơn mưa, một lớp cặn nhầy nhụa và nhợt nhạt phủ lên lối đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết