VIETNAMESE
đảo ngược
thay đổi, lật ngược
ENGLISH
Reverse
/rɪˈvɜrs/
undo, invert
Đảo ngược là thay đổi thứ tự hoặc trạng thái theo hướng ngược lại.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã đảo ngược quyết định của mình.
Xe đã đảo ngược vào nhà để xe.
2.
He reversed his decision.
The car reversed into the garage.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Reverse nhé!
Reversible (adj) - Có thể đảo ngược
Ví dụ:
The damage caused by the flood is not reversible.
(Thiệt hại do trận lũ gây ra không thể đảo ngược.)
Reversal (noun) - Sự đảo ngược
Ví dụ:
The court ruling was a complete reversal of the previous decision.
(Phán quyết của tòa án là một sự đảo ngược hoàn toàn so với quyết định trước đó.)
Reversely (adv) - Theo chiều ngược lại
Ví dụ:
The mechanism works reversely when the lever is pulled.
(Cơ chế này hoạt động theo chiều ngược lại khi cần gạt được kéo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết