VIETNAMESE

ngọt lừ

rất ngọt, ngọt lịm

word

ENGLISH

Extremely sweet

  
ADJ

/ɪkˈstriːmli swiːt/

sugary, cloying

Ngọt lừ là cảm giác hoặc hương vị rất ngọt, thường để chỉ thực phẩm hoặc giọng nói.

Ví dụ

1.

Món tráng miệng ngọt lừ đến mức gần như không thể ăn hết.

The dessert was so sweet that it was almost overwhelming.

2.

She likes her tea to be extremely sweet.

Ghi chú

Ngọt lừ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ ngọt lừ nhé! check Nghĩa 1: Dùng để mô tả sự dễ chịu, dễ nghe khi nói về âm thanh hoặc giọng nói. Tiếng Anh: Melodious Ví dụ: Her voice was melodious, making the song so enjoyable to listen to. (Giọng hát của cô ấy ngọt lừ, làm cho bài hát trở nên dễ nghe.) check Nghĩa 2: Cảm giác dễ chịu, êm dịu khi làm việc, tiếp xúc với ai đó hoặc trong một tình huống dễ dàng. Tiếng Anh: Smooth Ví dụ: The negotiation went smoothly, and we reached an agreement quickly. (Cuộc đàm phán diễn ra ngọt lừ, và chúng tôi đã đạt được thỏa thuận nhanh chóng.)