VIETNAMESE

đắm

chìm đắm, say mê

word

ENGLISH

Immerse

  
VERB

/ɪˈmɜrs/

submerge, involve

Đắm là chìm vào hoặc mê mải trong một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy đang đắm chìm trong công việc.

Anh ấy đã đắm mình trong âm nhạc.

2.

She is immersed in her work.

He immersed himself in the music.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Immerse nhé! check Submerge – Nhấn chìm Phân biệt: Submerge nhấn mạnh hành động đưa một vật hoặc chính bản thân chìm hoàn toàn vào trong nước hoặc chất lỏng. Khác với immerse, từ này ít mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc tâm lý. Ví dụ: The submarine was submerged deep into the ocean. (Chiếc tàu ngầm được nhấn chìm sâu vào đại dương.) check Dip – Nhúng vào Phân biệt: Dip thường chỉ hành động nhúng nhanh một vật vào chất lỏng và lấy ra ngay, khác với immerse thường ám chỉ sự chìm hoàn toàn và lâu hơn. Ví dụ: She dipped the brush into the paint before starting the mural. (Cô ấy nhúng cây cọ vào sơn trước khi bắt đầu vẽ bức tranh tường.) check Plunge – Lao vào, nhúng mạnh Phân biệt: Plunge thường miêu tả hành động lao xuống hoặc nhấn mạnh vào sự nhanh chóng, đột ngột. Trong khi đó, immerse mang ý nghĩa sâu hơn, thường đề cập đến trạng thái hoàn toàn hòa mình. Ví dụ: He plunged into the cold water without hesitation. (Anh ấy lao vào làn nước lạnh mà không chút do dự.)